Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

thông minh và khinh bạc; gian nịnh

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

儇 thuộc bộ 人 (người), chỉ tính cách con người. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyên": người 人 huyên láo thông minh — thông minh nhưng huyên thuyên, khôn lanh nhưng thiếu trầm tĩnh.

Gương Hán-Việt

huyên — xuất hiện trong miêu tả tính cách trong văn học cổ Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 儇 giúp đọc mô tả tính cách phức tạp trong văn học cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

儇 thuộc bộ 人 (người), chỉ người thông minh nhưng khinh bạc, nhanh nhẹn nhưng không nghiêm túc. Trong các phương ngữ Ôn Châu, Ninh Ba, 儇 còn có nghĩa là trẻ em ngoan ngoãn, nghe lời. Wiktionary ghi nhận có nguồn gốc Han etymological.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格儇薄,難以深交。tā xìnggé xuān bó, nányǐ shēn jiāo. thanh 1

    Tính anh ta huyên bạc, khó kết thân sâu sắc.

  • 儇子行事輕浮,令人不放心。xuānzǐ xíngshì qīngfú, lìngrén bù fàngxīn. thanh 1

    Người khinh bạc hành xử bốc đồng, khiến người khác lo lắng.

  • 她雖聰明卻儇薄,不得人心。tā suī cōngmíng què xuān bó, bùdé rénxīn. thanh 1

    Cô ấy tuy thông minh nhưng khinh bạc, không được lòng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuān, nghĩa là tuyên bố

  • cùng âm xuān, nghĩa là ồn ào, náo nhiệt

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.