Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng; soi, chiếu
Âm Hán Việt
huy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 15 nét
輝 = 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng) + 軍 (Quân, biểu âm: cho âm huī/huy). Chữ hình thanh. Đại triện đã ghi nhận dạng chữ này.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ ánh sáng, làm động từ chỉ sự chiếu sáng hoặc làm tính từ miêu tả vẻ rực rỡ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": ánh sáng (光) chiếu rọi — huy hoàng, rực rỡ như ánh nắng ban mai.
Gương Hán-Việt
huy — dùng trong: huy hoàng (輝煌), quang huy (光輝), bút huy (bút danh).
Mở khoá kiến thức
Biết 輝/huy mở khoá: 輝煌 (huy hoàng), 光輝 (quang huy), 交輝 (giao huy — toả sáng qua lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 輝 là chữ hình thanh: 光 (ánh sáng) biểu nghĩa, 軍 biểu âm. Nghĩa gốc: ánh sáng rực rỡ, lấp lánh. Đại triện ghi nhận dạng chữ. Các từ ghép nổi bật: 輝煌 (huy hoàng), 光輝 (quang huy).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這座城市燈火輝煌。
Thành phố này đèn đuốc huy hoàng.
- 他的事業光輝燦爛。
Sự nghiệp của ông ấy quang huy rực rỡ.
- 星月交輝。
Sao và trăng toả sáng lẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.