Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng; soi, chiếu

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輝 = 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng) + 軍 (Quân, biểu âm: cho âm huī/huy). Chữ hình thanh. Đại triện đã ghi nhận dạng chữ này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": ánh sáng (光) chiếu rọi — huy hoàng, rực rỡ như ánh nắng ban mai.

Gương Hán-Việt

huy — dùng trong: huy hoàng (輝煌), quang huy (光輝), bút huy (bút danh).

Mở khoá kiến thức

Biết 輝/huy mở khoá: 輝煌 (huy hoàng), 光輝 (quang huy), 交輝 (giao huy — toả sáng qua lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輝 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 輝 là chữ hình thanh: 光 (ánh sáng) biểu nghĩa, 軍 biểu âm. Nghĩa gốc: ánh sáng rực rỡ, lấp lánh. Đại triện ghi nhận dạng chữ. Các từ ghép nổi bật: 輝煌 (huy hoàng), 光輝 (quang huy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這座城市燈火輝煌。zhè zuò chéngshì dēnghuǒ huīhuáng. thanh 4

    Thành phố này đèn đuốc huy hoàng.

  • 他的事業光輝燦爛。tā de shìyè guānghuī cànlàn. thanh 1

    Sự nghiệp của ông ấy quang huy rực rỡ.

  • 星月交輝。xīng yuè jiāo huī. thanh 1

    Sao và trăng toả sáng lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt huy, bộ 手, nghĩa là vẫy tay

  • cùng âm huī/huy, nghĩa là huy hiệu, biểu hiệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.