Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

một loại ngọc đẹp và quý

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珲 là dạng giản thể của 琿 (huy — ngọc sáng đẹp). Wiktionary ghi là giản hoá từ 琿 (thay 車 bằng 车). Bộ 玉 (ngọc). Chủ yếu dùng trong địa danh 珲春 (Huy Xuân, Cát Lâm).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huy": Ngọc (玉) sáng "huy" rực rỡ — 珲 là viên ngọc quý lấp lánh.

Gương Hán-Việt

huy (珲 — ngọc sáng); 珲春 (Huy Xuân — địa danh)

Mở khoá kiến thức

Biết 珲 mở khoá địa danh 珲春 (Huy Xuân) — thành phố cực đông Trung Quốc, giáp 3 nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珲 là dạng giản thể của 琿, bộ 玉 (ngọc). Wiktionary ghi là 汉字简化 từ 琿. Không có phân tích hình thể riêng. Chữ mang nghĩa ngọc quý sáng rực. Hiện phổ biến nhất trong địa danh 珲春市 (Thành phố Huy Xuân, tỉnh Cát Lâm, giáp Triều Tiên và Nga).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 珲春市位于吉林省东部。Húnchūn shì wèiyú Jílínshěng dōngbù. thanh 2

    Thành phố Huy Xuân nằm ở phía đông tỉnh Cát Lâm.

  • 珲春是中国最东端的城市之一。Húnchūn shì Zhōngguó zuì dōng duān de chéngshì zhī yī. thanh 2

    Huy Xuân là một trong những thành phố cực đông của Trung Quốc.

  • 珲春春光美丽。Húnchūn chūnguāng měilì. thanh 2

    Cảnh xuân ở Huy Xuân rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huī, cùng nghĩa sáng rực (nhưng bộ 光 không phải 玉)

  • cùng bộ 玉, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.