Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脜 thuộc bộ 肉 (Nhục, thịt). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 肉 gợi liên quan đến cơ thể hoặc thịt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hữu": bộ 肉 (nhục) — 脜 là chữ hiếm thuộc nhóm bộ phận hay trạng thái cơ thể trong cổ văn y học.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 脜 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Chữ 脜 cực hiếm, gặp trong văn bản y học hay bách khoa cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 脜 thuộc bộ 肉 (thịt). Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脜為肉部罕字。yǒu wéi ròu bù hǎn zì. thanh 3

    脜 là chữ hiếm thuộc bộ 肉.

  • 古醫典中偶見脜字。gǔ yīdiǎn zhōng ǒu jiàn yǒu zì. thanh 3

    Trong y điển cổ đôi khi gặp chữ 脜.

  • 脜字本義今難確考。yǒu zì běnyì jīn nán quèkǎo. thanh 3

    Nghĩa gốc của 脜 ngày nay khó xác định rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ bộ phận cơ thể

  • cùng âm yǒu, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.