Từ vựng tiếng Trung
xiōng

Nghĩa tiếng Việt

hung ác, dữ tợn; sợ hãi

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凶 = 凵 (Khảm: hố, lõm) + 㐅 (dấu X chỉ nguy hiểm). Chữ tượng hình hoặc hội ý: hình hố sâu (凵) với dấu X (㐅) bên trong — tai ương rình rập dưới lòng đất, hung hiểm. Chữ rất cổ, hình thái đơn giản mà biểu cảm mạnh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiōng/dữ dội

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hung": dấu X (㐅) trong hố (凵) — cạm bẫy, hung hiểm, điềm xấu, bạo lực.

Gương Hán-Việt

"hung" trong "hung hăng", "hung ác", "hung thủ" — tiếng Việt giữ nguyên âm Hán để diễn tả sự dữ dội.

Mở khoá kiến thức

Biết 凶 mở khoá: 凶恶 (hung ác), 凶手 (hung thủ), 凶猛 (hung hãn, mãnh liệt), 行凶 (hành hung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凶 silk 1
Bạch thư
凶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 凶 là chữ tượng hình hoặc hội ý: 凵 (hố đất) + 㐅 (đá/đất trong hố, hoặc dấu hiệu nguy hiểm). Nghĩa gốc: hố nguy hiểm, chỗ hung ác. Có giả thuyết khác: 㐅 là ngực người bị đâm. Mở rộng: hung ác, điềm xấu, bạo lực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那个人面相凶恶。nàgè rén miànxiàng xiōng'è. thanh 4

    Người đó có khuôn mặt hung ác.

  • 警察抓住了凶手。jǐngchá zhuāzhù le xiōngshǒu. thanh 3

    Cảnh sát đã bắt được hung thủ.

  • 老虎是凶猛的动物。lǎohǔ shì xiōngměng de dòngwù. thanh 3

    Hổ là động vật hung hãn.

  • 他当街行凶。tā dāngjiē xíngxiōng. thanh 1

    Anh ta hành hung giữa đường phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (anh)

  • cùng âm xiōng, nghĩa ngực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.