Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xiōng

Nghĩa tiếng Việt

hung ác, dữ tợn; sợ hãi

Âm Hán Việt

hung

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 凶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

凶 = 凵 (Khảm: hố, lõm) + 㐅 (dấu X chỉ nguy hiểm). Chữ tượng hình hoặc hội ý: hình hố sâu (凵) với dấu X (㐅) bên trong — tai ương rình rập dưới lòng đất, hung hiểm. Chữ rất cổ, hình thái đơn giản mà biểu cảm mạnh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ chỉ tính cách dữ tợn, mức độ nghiêm trọng hoặc danh từ chỉ điềm xấu, tai họa.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiōng/dữ dội

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hung": dấu X (㐅) trong hố (凵) — cạm bẫy, hung hiểm, điềm xấu, bạo lực.

Gương Hán-Việt

"hung" trong "hung hăng", "hung ác", "hung thủ" — tiếng Việt giữ nguyên âm Hán để diễn tả sự dữ dội.

Mở khoá kiến thức

Biết 凶 mở khoá: 凶恶 (hung ác), 凶手 (hung thủ), 凶猛 (hung hãn, mãnh liệt), 行凶 (hành hung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凶 silk 1
Bạch thư
凶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 凶 là chữ tượng hình hoặc hội ý: 凵 (hố đất) + 㐅 (đá/đất trong hố, hoặc dấu hiệu nguy hiểm). Nghĩa gốc: hố nguy hiểm, chỗ hung ác. Có giả thuyết khác: 㐅 là ngực người bị đâm. Mở rộng: hung ác, điềm xấu, bạo lực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那个人面相凶恶。nàgè rén miànxiàng xiōng'è. thanh 4

    Người đó có khuôn mặt hung ác.

  • 警察抓住了凶手。jǐngchá zhuāzhù le xiōngshǒu. thanh 3

    Cảnh sát đã bắt được hung thủ.

  • 老虎是凶猛的动物。lǎohǔ shì xiōngměng de dòngwù. thanh 3

    Hổ là động vật hung hãn.

  • 他当街行凶。tā dāngjiē xíngxiōng. thanh 1

    Anh ta hành hung giữa đường phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (anh)

  • cùng âm xiōng, nghĩa ngực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.