Nghĩa tiếng Việt
tối om om; tối đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魆 là chữ hiếm, không có dữ liệu Wiktionary về cấu trúc. Bộ thủ 鬼 (quỷ) gợi liên tưởng đến bóng tối huyền bí, song phân tích chính thức còn thiếu; chưa rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: húc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "húc": bóng 鬼 ma phủ kín — trời 魆 húc tối om không thấy gì.
Gương Hán-Việt
húc trong 黑魆魆 (hắc húc húc — đen tối om om)
Mở khoá kiến thức
Biết 魆 mở khoá cụm 黑魆魆 miêu tả bóng tối dày đặc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có mục từ cho 魆. Bộ 鬼 (quỷ — ma quỷ, bóng tối) cho thấy chữ liên quan đến tối tăm, âm u; song không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thêm. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜色黑魆魆的,什么也看不见。
Đêm tối om, không nhìn thấy gì cả.
- 山洞里黑魆魆的,令人害怕。
Bên trong hang núi tối đen, trông rất đáng sợ.
- 黑魆魆的树林让他感到不安。
Khu rừng tối tăm khiến anh ấy cảm thấy bất an.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.