Từ vựng tiếng Trung
hūn

Nghĩa tiếng Việt

thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...); đĩa thịt; ăn mặn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荤 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 军 (Quân, biểu âm). Dạng phồn thể 葷 = 艸+軍. Wiktionary có glyphOrigin nhưng không ghi lsCodes rõ; cấu trúc phono-semantic hợp lý: 艸 chỉ loài rau/thực vật, 軍 gợi âm hūn. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": cây cỏ (艹) mạnh như quân đội (军) — rau hành hẹ tỏi mùi hăng, thức ăn mặn.

Gương Hán-Việt

"huân" trong 荤菜 (huân thái — đồ ăn mặn), 吃荤 (ăn mặn có thịt)

Mở khoá kiến thức

Biết 荤 mở khoá 荤菜 (đồ ăn mặn), 荤素 (mặn chay), 荤腥 (thức ăn tanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荤 bigseal 1
Đại triện
荤 seal 1
Tiểu triện

Chữ 荤 (huân), phồn thể 葷, gồm bộ 艸 (艹 — Thảo) biểu nghĩa và 軍 (Quân) biểu âm hūn. Wiktionary xác nhận chữ cổ. Nghĩa gốc theo Phật giáo: các loại rau có mùi hăng mạnh (hành, tỏi, hẹ) bị cấm ăn trong chùa; mở rộng sang nghĩa thức ăn có thịt/cá (đối lập với 素 — chay). Đại triện và tiểu triện được lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不吃荤,只吃素。tā bù chī hūn, zhǐ chī sù. thanh 1

    Anh ấy không ăn mặn, chỉ ăn chay.

  • 这道菜是荤菜。zhè dào cài shì hūncài. thanh 4

    Món này là đồ ăn mặn.

  • 荤素搭配营养均衡。hūn sù dāpèi yíngyǎng jūnhéng. thanh 1

    Kết hợp mặn chay thì dinh dưỡng cân bằng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "huân" và âm xūn, nhưng 熏 có bộ 火 (hun khói)

  • cùng âm hūn, nhưng 昏 có bộ 日 (mờ tối, hôn mê)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.