Nghĩa tiếng Việt
thức cay, rau hăng (như hành, hẹ, tỏi,...); đĩa thịt; ăn mặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荤 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 军 (Quân, biểu âm). Dạng phồn thể 葷 = 艸+軍. Wiktionary có glyphOrigin nhưng không ghi lsCodes rõ; cấu trúc phono-semantic hợp lý: 艸 chỉ loài rau/thực vật, 軍 gợi âm hūn. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: huân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huân": cây cỏ (艹) mạnh như quân đội (军) — rau hành hẹ tỏi mùi hăng, thức ăn mặn.
Gương Hán-Việt
"huân" trong 荤菜 (huân thái — đồ ăn mặn), 吃荤 (ăn mặn có thịt)
Mở khoá kiến thức
Biết 荤 mở khoá 荤菜 (đồ ăn mặn), 荤素 (mặn chay), 荤腥 (thức ăn tanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 荤 (huân), phồn thể 葷, gồm bộ 艸 (艹 — Thảo) biểu nghĩa và 軍 (Quân) biểu âm hūn. Wiktionary xác nhận chữ cổ. Nghĩa gốc theo Phật giáo: các loại rau có mùi hăng mạnh (hành, tỏi, hẹ) bị cấm ăn trong chùa; mở rộng sang nghĩa thức ăn có thịt/cá (đối lập với 素 — chay). Đại triện và tiểu triện được lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他不吃荤,只吃素。
Anh ấy không ăn mặn, chỉ ăn chay.
- 这道菜是荤菜。
Món này là đồ ăn mặn.
- 荤素搭配营养均衡。
Kết hợp mặn chay thì dinh dưỡng cân bằng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.