Nghĩa tiếng Việt
gỗ mục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朽 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 丂 (Khảo, biểu âm: góp âm xiǔ). Chữ hình thanh — 木 chỉ nghĩa gỗ mục nát, 丂 góp âm. Xuất hiện trong kim văn và tiểu triện, là chữ cổ chỉ tình trạng gỗ bị mục.
Hán-Việt: hủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hủ": 木 (mộc — gỗ) bị 丂 (khảo — uốn cong, biến dạng) — gỗ hủ mục, cong vênh theo năm tháng.
Gương Hán-Việt
hủ trong 腐朽 (hủ hủ — thối rữa), 不朽 (bất hủ — bất tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 朽 (hủ) mở khoá: 腐朽 (thối rữa, mục nát), 不朽 (bất hủ, bất tử), 永垂不朽 (lưu danh muôn đời).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 朽 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ/cây) làm biểu nghĩa, 丂 (khảo) làm biểu âm. Nghĩa gốc là gỗ mục nát, thối rữa. Mở rộng sang nghĩa cũ kỹ, suy tàn. Thành ngữ 不朽 (bất hủ) — không bị mục nát — có nghĩa bất tử, lưu danh muôn đời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块木头已经腐朽了。
Tảng gỗ này đã mục nát rồi.
- 他的精神永垂不朽。
Tinh thần của ông ấy lưu danh muôn đời.
- 腐朽的制度需要改革。
Chế độ mục ruỗng cần phải cải cách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.