Nghĩa tiếng Việt
hoảng hốt; hốt hoảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惚 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 忽 (Hốt, biểu âm); chữ hình thanh. 忄 chỉ đây liên quan đến trạng thái tinh thần, 忽 cho âm hū chính xác là hốt.
Hán-Việt: hốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hốt": 忄 (tâm) + 忽 (hốt, đột nhiên) — tâm hốt nhiên rối loạn, mơ hồ như trong giấc mơ.
Gương Hán-Việt
惚 trong 恍惚 (hoảng hốt — mơ hồ, ngây ngất), 迷迷惚惚 (mê mê hốt hốt — mơ màng)
Mở khoá kiến thức
Biết 惚 (hốt) giúp nhận từ 恍惚 (mơ hồ, hoảng hốt) — thường dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không tỉnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
惚 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — tâm trí) biểu nghĩa trạng thái tinh thần; 忽 (hốt — đột nhiên) biểu âm cho hū. Nghĩa: hoảng hốt, mơ hồ, mộng mị. Chủ yếu gặp trong từ láy 恍惚 (hoảng hốt — mơ mang, không tỉnh táo), 迷惚.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他恍惚间忘了自己在哪里。
Trong cơn mơ hồ, anh ta quên mất mình đang ở đâu.
- 长期失眠导致精神恍惚。
Mất ngủ lâu dài khiến tinh thần mơ hồ.
- 她迷迷惚惚地走在大街上。
Cô ấy đi trên phố trong trạng thái mơ màng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.