Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây hộc

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槲 có bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ loài cây gỗ. Cấu trúc chi tiết không ghi trong Wiktionary. Nghĩa: cây hộc/sồi Nhật Bản (Quercus dentata — daimyo oak, Japanese emperor oak).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hộc": bộ cây (木) — cây hộc là cây sồi to lá ở vùng ôn đới; 槲寄生 (tầm gửi hộc) là loại cây ký sinh trên cành sồi, dùng làm thuốc dân gian.

Gương Hán-Việt

Hộc trong 槲寄生 (hộc ký sinh) — tầm gửi cây sồi; 槲树 (hộc thụ) — cây hộc

Mở khoá kiến thức

Biết 槲 mở khoá từ 槲寄生 (tầm gửi sồi — Viscum), vị thuốc đông y; và 槲蕨 (dương xỉ sồi) trong y học thảo mộc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary có âm MC/OC cho 槲 nhưng không phân tích cấu trúc học. Bộ 木 biểu nghĩa chỉ loài cây. Nghĩa: cây hộc (槲树) — cây sồi lá to (Quercus dentata), loài cây rụng lá ở Đông Á. Từ ghép: 槲寄生 (tầm gửi cây sồi — mistletoe, Viscum coloratum), một vị thuốc dân gian. 槲蕨 (dương xỉ sồi), 槲栎 (sồi hỗn hợp). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 槲树是一种落叶乔木。Hú shù shì yī zhǒng luòyè qiáomù. thanh 2

    Cây hộc là một loài cây gỗ rụng lá.

  • 槲寄生是一种寄生植物,可入药。Hú jìshēng shì yī zhǒng jìshēng zhíwù, kě rù yào. thanh 2

    Tầm gửi sồi là loài thực vật ký sinh, có thể làm thuốc.

  • 端午节有些地方用槲叶包粽子。Duānwǔ jié yǒuxiē dìfāng yòng hú yè bāo zòngzi. thanh 1

    Tết Đoan Ngọ ở một số nơi dùng lá cây hộc để gói bánh ú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng họ sồi, nghĩa gần (cây sồi, cao su)

  • đồng âm hú, nghĩa khác (Hồ, râu, tộc người)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.