Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huáng惶

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi

Âm Hán Việt

hoàng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 惶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
12 nét

惶 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim, cảm xúc) + 皇 (Hoàng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 chỉ đây là từ chỉ cảm xúc, phần 皇 cho âm huáng. Gốc nghĩa: sợ hãi, bối rối.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chữ này làm tính từ thường kết hợp với các từ khác để miêu tả trạng thái tâm lý lo lắng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": 忄 (tim) run rẩy trước 皇 (hoàng đế) — hoàng sợ là trạng thái tim đập nhanh khi đứng trước uy quyền tối cao.

Gương Hán-Việt

hoảng hốt (sợ hãi), bàng hoàng (choáng ngợp)

Mở khoá kiến thức

Biết 惶 mở khoá: bàng hoàng (彷惶/惶惶), hoảng hốt (慌惶), hoàng cụ (惶惶 — sợ hãi bất an), thành hoảng (诚惶诚恐).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惶 là chữ hình thanh: bộ 心/忄 (tâm, tim) biểu nghĩa, phần 皇 (hoàng) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 心 + 皇 (c1=s, c2=p). Nghĩa: sợ hãi, lo lắng bất an — trạng thái tim đập loạn như đứng trước uy quyền của hoàng đế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听到消息后惶恐不安。tā tīngdào xiāoxi hòu huángkǒng bù ān. thanh 1

    Anh ấy nghe tin xong thì sợ hãi bất an.

  • 诚惶诚恐地向上级汇报。chéng huáng chéng kǒng de xiàng shàngjí huìbào. thanh 2

    Kính cẩn lo sợ mà báo cáo với cấp trên.

  • 他tā thanh 1整zhěng thanh 3日rì thanh 4惶huáng thanh 2惶huáng thanh 2不bù thanh 4可kě thanh 3终zhōng thanh 1日rì. thanh 4。

    Anh ta cả ngày sống trong lo sợ không yên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 慌

    cùng âm huāng (khác thanh), cũng nghĩa hoảng loạn — rất dễ nhầm

  • 皇

    là phần âm của 惶, cùng âm huáng

  • 煌

    cùng âm Hán-Việt 'hoàng', nghĩa rực rỡ (煌煌)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.