Nghĩa tiếng Việt
ngựa ngoan, ngựa lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驩 là chữ hình thanh (psc): 馬 (mã — ngựa, biểu nghĩa) + 雚 (quán, biểu âm). Chữ chỉ ngựa lành, ngựa thuần thục; cũng dùng nghĩa vui mừng (thông với 歡).
Hán-Việt: hoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoan": 馬 (ngựa) + 雚 (âm hoan) — 驩 là ngựa vui, ngựa lành; âm 'hoan' gần với 歡 (vui mừng), giúp nhớ cả hai nghĩa.
Gương Hán-Việt
驩 (hoan) — ít dùng độc lập; liên hệ với 歡 (hoan) trong 歡迎 (hoan nghênh), 歡樂 (hoan lạc)
Mở khoá kiến thức
Biết 驩 giúp nhận ra mối liên hệ giữa 馬 (ngựa tốt) và 歡 (vui), thấy trong tên người và văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 驩 = 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 雚 (biểu âm), chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ loài ngựa. 雚 cho âm. Chữ mang nghĩa 'ngựa thuần' và chuyển nghĩa sang 'vui mừng' (thông với 歡/欢).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驩兜是古代傳說中的惡人。
Hoan Đâu là nhân vật phản diện trong truyền thuyết cổ đại.
- 驩之馬,性情溫順。
Ngựa lành, tính tình hiền lành.
- 古人以驩表示歡欣之意。
Người xưa dùng 驩 để biểu thị ý vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.