Nghĩa tiếng Việt
Cũng
Âm Hán Việt
hoàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 16 nét
還 là chữ hình thanh: 辵 (Sước, bộ 辶 — biểu nghĩa: đi, bước chân) + 睘 (Quán, biểu âm). Wiktionary xác nhận: 辵 (walk) + 睘 (phonetic) = to go back, to return. Chữ hình thanh về hành động đi về, trở lại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự quay lại, trả lại hoặc làm phó từ chỉ trạng thái tiếp diễn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": bộ 辶 (bước chân) + 睘 (âm hoàn) — bước chân 'hoàn' trở về; 還 = trở lại, hoàn trả.
Gương Hán-Việt
hoàn — 還原 (hoàn nguyên): phục hồi nguyên trạng; 歸還 (quy hoàn): trả lại; 還擊 (hoàn kích): đánh trả; 償還 (thường hoàn): hoàn trả
Mở khoá kiến thức
Biết 還 (phồn thể) giúp đọc văn bản Đài Loan, Hong Kong: 還是 (vẫn là), 還有 (còn có), 歸還 (trả lại). Phổ biến trong thơ ca cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
還 (huán) nghĩa là trở lại, hoàn trả. Đọc hái/hái nghĩa là vẫn còn, còn nữa. Wiktionary: 辵 (đi bộ, biểu nghĩa) + 睘 (biểu âm) = đi trở về. Dạng giản thể 还 đơn giản hóa đáng kể. Phồn thể 還 bảo tồn cấu trúc hình thanh đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他明天還要出差。
Ngày mai anh ấy vẫn còn phải đi công tác.
- 請把書還給我。
Xin hãy trả sách lại cho tôi.
- 債務必須全數償還。
Nợ nần phải hoàn trả toàn bộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.