Nghĩa tiếng Việt
tê dại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痪 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 奂 (Hoán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 chỉ loại bệnh; 奂 gợi âm huàn. Chữ giản thể của 瘓.
Hán-Việt: hoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoán": bệnh (疒) tấn công khắp người — hoán đổi sức sống thành tê liệt.
Gương Hán-Việt
痪 không dùng độc lập; thường thấy trong 瘫痪 (thán hoán = liệt).
Mở khoá kiến thức
Biết 痪 (hoán) giúp đọc ngay 瘫痪 — từ y tế quan trọng: liệt, tê bại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
痪 là dạng giản thể của 瘓. Wiktionary ghi nhận 瘓 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 奐 (biểu âm); chữ hình thanh. 痪 chỉ xuất hiện trong 瘫痪 (liệt, tê bại). Nguyên nghĩa chỉ trạng thái tê liệt các chi do bệnh thần kinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.