Nghĩa tiếng Việt
(một thứ đá đỏ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雘 dùng bộ 隹 (chuy — chim nhỏ, đuôi ngắn) làm thành tố. Wiktionary ghi nghĩa là sắc tố đỏ nhưng không phân tích hình chữ. Âm Hán-Việt tái lập là *hoắc* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *wɑk). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hoắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoắc": đá đỏ quý (雘 hoắc) — sắc tố đỏ chiết xuất từ khoáng vật dùng trong tranh vẽ cung đình.
Gương Hán-Việt
hoắc trong 丹雘 (đan hoắc — sắc tố đỏ quý)
Mở khoá kiến thức
Biết 雘 (hoắc) giúp nhận từ 丹雘 trong văn học cổ chỉ màu son đỏ quý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雘 theo Wiktionary có âm Trung cổ *wɑk (hoặc *ʔwɑk), nghĩa là đá màu đỏ, sắc tố đỏ dùng trong tranh vẽ và trang trí cổ. Bộ 隹 không có liên hệ rõ ràng với nghĩa này. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雘是一种红色矿物颜料。
雘 là một loại sắc tố khoáng vật màu đỏ.
- 丹雘是古代珍贵的朱红色。
丹雘 là màu son đỏ quý thời cổ đại.
- 古代画家用雘来涂绘宫殿。
Họa sĩ cổ đại dùng 雘 để vẽ cung điện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.