Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một thứ đá đỏ)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雘 dùng bộ 隹 (chuy — chim nhỏ, đuôi ngắn) làm thành tố. Wiktionary ghi nghĩa là sắc tố đỏ nhưng không phân tích hình chữ. Âm Hán-Việt tái lập là *hoắc* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *wɑk). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hoắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoắc": đá đỏ quý (雘 hoắc) — sắc tố đỏ chiết xuất từ khoáng vật dùng trong tranh vẽ cung đình.

Gương Hán-Việt

hoắc trong 丹雘 (đan hoắc — sắc tố đỏ quý)

Mở khoá kiến thức

Biết 雘 (hoắc) giúp nhận từ 丹雘 trong văn học cổ chỉ màu son đỏ quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雘 theo Wiktionary có âm Trung cổ *wɑk (hoặc *ʔwɑk), nghĩa là đá màu đỏ, sắc tố đỏ dùng trong tranh vẽ và trang trí cổ. Bộ 隹 không có liên hệ rõ ràng với nghĩa này. Chưa có hình ảnh hình chữ cổ. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雘是一种红色矿物颜料。Wò shì yī zhǒng hóngsè kuàngwù yánliào. thanh 4

    雘 là một loại sắc tố khoáng vật màu đỏ.

  • 丹雘是古代珍贵的朱红色。Dān wò shì gǔdài zhēnguì de zhūhóngsè. thanh 1

    丹雘 là màu son đỏ quý thời cổ đại.

  • 古代画家用雘来涂绘宫殿。Gǔdài huàjiā yòng wò lái túhuì gōngdiàn. thanh 3

    Họa sĩ cổ đại dùng 雘 để vẽ cung điện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt hoắc, dễ nhầm nghĩa

  • cùng nghĩa khoáng vật nhưng khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.