Nghĩa tiếng Việt
tai hoạ, tai vạ
Âm Hán Việt
họa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 示
- Số nét
- 11 nét
祸 = 礻 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, điềm dữ) + 呙 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh (giản thể của 禍). Bộ 礻 (thị) trong nhiều chữ chỉ điều liên quan đến thần linh — điều lành (福) hay điều dữ (祸); bộ 呙 cho âm huò/hoạ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ tai ương.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: họa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạ": bộ thần 礻 nổi giận mang 呙 (tai ương) xuống — điều hoạ do thần trừng phạt, tai hoạ trút xuống.
Gương Hán-Việt
"hoạ" trong "tai hoạ", "họa vô đơn chí", "di hoạ"
Mở khoá kiến thức
Biết 祸 (hoạ) giúp nhận ra: 祸害 (tai hại, gây họa), 灾祸 (tai họa), 祸根 (mầm họa), 惹祸 (gây họa), 车祸 (tai nạn xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 祸 (phồn thể 禍) là chữ hình thanh: bộ 礻/示 (thị, thần linh/bàn thờ) biểu nghĩa — tai họa xuất phát từ thần linh phẫn nộ; bộ 咼/呙 (qua) biểu âm huò. Có dạng kim văn và bạch thư. Nghĩa là tai họa, thảm họa, điều rủi ro.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他惹了一场大祸。
Anh ấy gây ra một tai họa lớn.
- 车祸造成了严重的损失。
Tai nạn xe cộ gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
- 不要成为别人的祸害。
Đừng trở thành tai họa của người khác.
- 灾祸常常来得突然。
Tai họa thường đến đột ngột.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.