Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīnhuòdéfú

Nghĩa tiếng Việt

trong cái rủi có cái may

Âm Hán Việt

nhân họa đắc phúc

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

11 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc gặp tai họa nhưng lại dẫn đến kết quả tốt đẹp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhân họa đắc phúc

Từng chữ

  • nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • họatai hoạ, tai vạ
  • đắcđược; trúng, đúng
  • phúcphúc, may mắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次意外让他因祸得福,找到了更好的工作。zhè cì yìwài ràng tā yīnhuòdéfú, zhǎodàole gèng hǎo de gōngzuò thanh 4

    Tai nạn lần này khiến anh ấy trong cái rủi có cái may, tìm được công việc tốt hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.