Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong khẩu ngữ; 惹祸 nhấn vào việc tự mình gây ra hậu quả, khác với 受害 (bị hại từ bên ngoài).
Câu ví dụ
- 他一时冲动,惹祸了。
Anh ta bốc đồng nhất thời, rước họa vào thân.
- 小孩子最容易惹祸。
Trẻ con rất dễ gây chuyện.
- 你这样做只会惹祸,快停下来。
Làm vậy chỉ rước họa, thôi ngay đi.
- 他嘴快惹祸,说了不该说的话。
Anh ta miệng nhanh gây họa, nói những điều không nên nói.
Kết hợp thường gặp
- 惹祸上身
tự rước họa vào thân
- 惹是生非
gây chuyện thị phi
- 闯祸惹祸
gây rắc rối, sinh chuyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.