Từ vựng tiếng Trung
rě*huò

Nghĩa tiếng Việt

Gây hoạ (nhạ-hoạ): gây ra tai hoạ, rước hoạ vào thân; thường dùng khi hành động bất cẩn dẫn đến hậu quả xấu.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (thị)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong khẩu ngữ; 惹祸 nhấn vào việc tự mình gây ra hậu quả, khác với 受害 (bị hại từ bên ngoài).

Câu ví dụ

  • 他一时冲动,惹祸了。Tā yīshí chōngdòng, rěhuò le. thanh 1

    Anh ta bốc đồng nhất thời, rước họa vào thân.

  • 小孩子最容易惹祸。Xiǎo háizi zuì róngyì rěhuò. thanh 3

    Trẻ con rất dễ gây chuyện.

  • 你这样做只会惹祸,快停下来。Nǐ zhèyàng zuò zhǐ huì rěhuò, kuài tíng xiàlái. thanh 3

    Làm vậy chỉ rước họa, thôi ngay đi.

  • 他嘴快惹祸,说了不该说的话。Tā zuǐ kuài rěhuò, shuō le bù gāi shuō de huà. thanh 1

    Anh ta miệng nhanh gây họa, nói những điều không nên nói.

Kết hợp thường gặp

  • 惹祸上身rěhuò shàngshēn thanh 3

    tự rước họa vào thân

  • thanh 3shì thanh 4shēng thanh 1fēi thanh 1

    gây chuyện thị phi

  • 闯祸惹祸chuǎnghuò rěhuò thanh 3

    gây rắc rối, sinh chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.