Nghĩa tiếng Việt
(xem: đề hồ 醍醐)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醐 có bộ 酉 (dậu, rượu/lên men) biểu nghĩa và 胡 (hồ) gợi âm. Chỉ dùng trong từ 醍醐 (đề hồ, tinh sữa/bơ tinh khiết trong Phật giáo). Không có lsCodes.
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hồ": bộ rượu/lên men (酉) + hồ — tinh sữa tinh khiết nhất như rượu lọc hoàn hảo.
Gương Hán-Việt
đề hồ (hồ) — trong "醍醐灌顶" (đề hồ quán đỉnh, khai sáng trí tuệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 醐 mở khoá thành ngữ 醍醐灌顶 (khai sáng tâm trí) dùng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 醐 chỉ xuất hiện trong từ 醍醐 — loại tinh sữa tinh khiết nhất trong Phật giáo Ấn Độ, biểu tượng cho trí tuệ hoàn toàn. Bộ 酉 gợi lên men, phần 胡 biểu âm. Có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醍醐灌顶,让他豁然开朗。
Bị khai sáng, anh ấy bỗng hiểu ra tất cả.
- 醍醐是佛教中最纯净的乳制品。
Đề hồ là sản phẩm sữa tinh khiết nhất trong Phật giáo.
- 这番话有如醍醐灌顶。
Những lời này như được khai sáng trí tuệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.