Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đề hồ 醍醐)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醐 có bộ 酉 (dậu, rượu/lên men) biểu nghĩa và 胡 (hồ) gợi âm. Chỉ dùng trong từ 醍醐 (đề hồ, tinh sữa/bơ tinh khiết trong Phật giáo). Không có lsCodes.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hồ": bộ rượu/lên men (酉) + hồ — tinh sữa tinh khiết nhất như rượu lọc hoàn hảo.

Gương Hán-Việt

đề hồ (hồ) — trong "醍醐灌顶" (đề hồ quán đỉnh, khai sáng trí tuệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 醐 mở khoá thành ngữ 醍醐灌顶 (khai sáng tâm trí) dùng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 醐 chỉ xuất hiện trong từ 醍醐 — loại tinh sữa tinh khiết nhất trong Phật giáo Ấn Độ, biểu tượng cho trí tuệ hoàn toàn. Bộ 酉 gợi lên men, phần 胡 biểu âm. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醍醐灌顶,让他豁然开朗。Títú guàndǐng, ràng tā huòrán kāilǎng. thanh 2

    Bị khai sáng, anh ấy bỗng hiểu ra tất cả.

  • 醍醐是佛教中最纯净的乳制品。Títú shì fójiào zhōng zuì chúnjìng de rǔzhìpǐn. thanh 2

    Đề hồ là sản phẩm sữa tinh khiết nhất trong Phật giáo.

  • 这番话有如醍醐灌顶。Zhè fān huà yǒurú títú guàndǐng. thanh 4

    Những lời này như được khai sáng trí tuệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 醍 và 醐 luôn đi cùng nhau trong 醍醐, không dùng độc lập

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.