Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy, trang giấy

Âm Hán Việt

hiệt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 頁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

頁 = 首 (Thủ, đầu người) + 卩 (Tiết, tư thế quỳ); chữ tượng hình/hội ý (ls=p). Toàn bộ chữ vẽ đầu người trên thân đang quỳ — nhấn mạnh phần đầu. Về sau dùng làm bộ thủ trong các chữ liên quan đến đầu.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm lượng từ đứng sau số từ để đếm số trang sách hoặc tài liệu.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệt": Người đang quỳ gối (卩) với đầu (首) cúi xuống — một tờ giấy lật qua lật lại như người quỳ lạy; mỗi lần lật là một 'trang'.

Gương Hán-Việt

hiệt — ít dùng trong tiếng Việt; bộ thủ 頁 xuất hiện trong 頭 (đầu), 題 (đề), 頸 (cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 頁 mở khoá bộ thủ quan trọng: 頭 (đầu), 題 (đề mục), 頸 (cổ), 額 (trán), 顧 (quay nhìn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頁 bronze 1
Kim văn
頁 silk 1
Bạch thư
頁 bigseal 1
Đại triện
頁 seal 1
Tiểu triện

頁 và 首 (thủ — đầu) ban đầu là cùng một chữ tượng hình, cùng nghĩa 'đầu người'. Điểm khác biệt là 頁 vẽ cả thân người (đang quỳ) bên dưới đầu, trong khi 首 chỉ vẽ phần đầu. Về sau 頁 được dùng thay cho 葉 (lá, trang giấy) — là nghĩa chính ngày nay. Nghĩa gốc 'đầu' được bảo lưu trong bộ thủ 頁 ở các chữ như 頭 (đầu), 頸 (cổ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 书已读到第三十頁了。Shū yǐ dú dào dì sānshí yè le. thanh 1

    Sách đã đọc đến trang 30 rồi.

  • Qǐng thanh 3fān thanh 1dào thanh 4xià thanh 4 thanh 1yè. thanh 4

    Vui lòng lật sang trang tiếp theo.

  • 網頁設計需要考慮用戶體驗。Wǎngyè shèjì xūyào kǎolǜ yònghù tǐyàn. thanh 3

    Thiết kế trang web cần cân nhắc trải nghiệm người dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 頁, cùng nghĩa

  • cùng nghĩa gốc 'đầu người' — hai chữ có chung lịch sử

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.