Nghĩa tiếng Việt
綊
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綊 là chữ hiếm thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm xié. Wiktionary ghi {{Han etym}} chưa triển khai. Nghĩa chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": sợi tơ (糸) kết hiệp (hiệp = hợp lại) nhiều sợi thành một — liên tưởng đến sợi dây nhiều tao bện lại.
Gương Hán-Việt
"hiệp" ít gặp với chữ này; liên quan đến sợi vải
Mở khoá kiến thức
Biết 綊 giúp nhận dạng chữ bộ 糸 hiếm gặp trong văn bản cổ về dệt vải.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綊 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm xié. Wiktionary chưa triển khai gốc chữ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 綊屬糸部,字義未詳。
綊 thuộc bộ Mịch, nghĩa chưa được xác định rõ.
- 古代絲織術語中可見綊字。
Trong thuật ngữ dệt lụa cổ đại có thể thấy chữ 綊.
- 研究古漢字,綊是值得關注的罕字。
Nghiên cứu chữ Hán cổ, 綊 là chữ hiếm đáng chú ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.