Nghĩa tiếng Việt
cái hộp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盒 = 合 (Cáp, biểu âm; gợi 'khép') + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng); chữ hình thanh (ls=psc). Đồ đựng có nắp khép lại — 'cái hộp'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hé/hộp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp" (cũng đọc 'hộp'): 合 (khép) + 皿 (đồ đựng) — đồ đựng khép kín, ấy là 'hộp'; nhớ 盒子 (hộp), 盒饭 (cơm hộp).
Gương Hán-Việt
'hộp' (biến âm Nôm) trong 'hộp đựng', 'hộp quà', 'hộp giấy'
Mở khoá kiến thức
Biết 盒 là mở 盒子, 盒饭 — nhóm danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盒 là chữ hình thanh: 皿 (biểu nghĩa: đồ đựng) ghép với 合 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'khép lại'). Nghĩa: cái hộp có nắp đậy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.