Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

sao, sao chẳng (câu hỏi); cánh cửa

Âm Hán Việt

hạp

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

盇 thuộc bộ 皿 (mãnh — chén đĩa, đồ đựng). Không có phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Có lẽ là chữ hội ý từ 大 (to) + 皿 (chén) hoặc dạng cổ của 蓋/盍 (nắp đậy, sao không). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật chính thức.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Chữ này làm phó từ nghi vấn dùng để hỏi nguyên nhân hoặc làm danh từ chỉ cái nắp đậy.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": bộ 皿 (chén đĩa) → nắp hạp, đậy lại — hoặc câu hỏi cổ "sao không đậy lại?"

Gương Hán-Việt

hạp trong "hạp lại" — đậy nắp, đóng lại; hoặc hạp trong câu nghi vấn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 盇 giúp nhận biết biến thể cổ của 盍 khi đọc văn bản Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盇 seal 1
Tiểu triện
盇 liushutong 1盇 liushutong 2盇 liushutong 3盇 liushutong 4
Lục thư thông

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc rõ ràng từ Wiktionary cho 盇. Bộ 皿 (mãnh — chén, đồ đựng) gợi ý liên quan đến vật chứa. Chữ có thể là biến thể cổ của 盍 (hạp — sao không, tại sao không) hoặc 蓋 (cái — nắp đậy). Chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 盇在古文中作疑问词,意为「何不」。Hé zài gǔwén zhōng zuò yíwèncí, yì wéi "hé bù". thanh 2

    盇 trong văn cổ dùng làm từ nghi vấn, nghĩa là "tại sao không".

  • thanh 2guī thanh 1hū? thanh 1

    Sao không trở về?

  • 盇与盍是古今字的关系。Hé yǔ hé shì gǔjīnzì de guānxì. thanh 2

    盇 và 盍 là cổ-kim tự tương ứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần như cùng chữ — 盇 là biến thể cổ của 盍

  • cùng nghĩa nắp đậy, âm gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.