Nghĩa tiếng Việt
sao, sao chẳng (câu hỏi); cánh cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盇 thuộc bộ 皿 (mãnh — chén đĩa, đồ đựng). Không có phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Có lẽ là chữ hội ý từ 大 (to) + 皿 (chén) hoặc dạng cổ của 蓋/盍 (nắp đậy, sao không). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật chính thức.
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp": bộ 皿 (chén đĩa) → nắp hạp, đậy lại — hoặc câu hỏi cổ "sao không đậy lại?"
Gương Hán-Việt
hạp trong "hạp lại" — đậy nắp, đóng lại; hoặc hạp trong câu nghi vấn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 盇 giúp nhận biết biến thể cổ của 盍 khi đọc văn bản Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc rõ ràng từ Wiktionary cho 盇. Bộ 皿 (mãnh — chén, đồ đựng) gợi ý liên quan đến vật chứa. Chữ có thể là biến thể cổ của 盍 (hạp — sao không, tại sao không) hoặc 蓋 (cái — nắp đậy). Chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盇在古文中作疑问词,意为「何不」。
盇 trong văn cổ dùng làm từ nghi vấn, nghĩa là "tại sao không".
- 盇归乎?
Sao không trở về?
- 盇与盍是古今字的关系。
盇 và 盍 là cổ-kim tự tương ứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.