Từ vựng tiếng Trung
hào

Nghĩa tiếng Việt

trắng; sạch sẽ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皓 = 白 (Bạch, biểu nghĩa: trắng) + 告 (Cáo, biểu âm). Chữ hình thanh — 白 chỉ màu trắng sáng, 告 cho âm đọc hào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạo": TRẮNG (白) sáng RẠNG RỠ — hạo như ánh trăng rằm chiếu sáng đêm đen.

Gương Hán-Việt

皓月 (hạo nguyệt — trăng sáng trắng); 皓首 (hạo thủ — đầu bạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 皓 (hạo) mở khoá: 皓月 (trăng sáng), 皓首 (đầu bạc), 洁白皓齿 (răng trắng tinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 白 (trắng) là phần biểu nghĩa; 告 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: trắng sáng, rực rỡ — dùng cho ánh trăng, răng trắng, tóc bạc trắng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皓月当空,夜色迷人。Hào yuè dāng kōng, yèsè mírén. thanh 4

    Trăng sáng treo lơ lửng, đêm xuống quyến rũ.

  • 他年老了,头发皓白。Tā niánlǎo le, tóufa hàobái. thanh 1

    Anh ấy già rồi, tóc bạc trắng.

  • 她有一口洁白皓齿。Tā yǒu yī kǒu jiébái hàochǐ. thanh 1

    Cô ấy có hàm răng trắng tinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hào, 浩 có bộ 氵 — nghĩa là mênh mông

  • 告 là phần biểu âm của 皓, nghĩa là thông báo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.