Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

sưng tấy; sưng lên

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臖 là chữ độc thể, bộ 肉 (nhục) cho thấy liên quan đến thân thể. Không có nguồn phân tích thành phần rõ ràng; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có chi tiết cấu trúc. Chữ chỉ trạng thái sưng tấy của cơ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạnh": phần thịt (肉) của cơ thể bỗng "hạnh" — nổi lên, sưng phù như một khối u nhỏ dưới da.

Gương Hán-Việt

hạnh — ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 肉 (nhục) giúp nhận ra các chữ liên quan đến cơ thể và bệnh lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích glyph cụ thể. Chữ thuộc bộ 肉 (nhục/thịt), nghĩa là sưng tấy. Có trung cổ âm và thượng cổ âm ghi nhận, cho thấy chữ khá cổ, nhưng nguồn học thuật chi tiết chưa rõ. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的脚踝臖起来了。tā de jiǎohuái xìng qǐlái le. thanh 1

    Mắt cá chân của anh ấy bị sưng lên.

  • 受伤后,伤口周围开始臖肿。shòushāng hòu, shāngkǒu zhōuwéi kāishǐ xìng zhǒng. thanh 4

    Sau khi bị thương, vùng xung quanh vết thương bắt đầu sưng tấy.

  • 这种草药能消臖止痛。zhè zhǒng cǎoyào néng xiāo xìng zhǐ tòng. thanh 4

    Loại thảo dược này có thể tiêu sưng giảm đau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến bệnh lý da thịt, bộ 肉 giống nhau

  • cùng nghĩa sưng tấy, dễ nhầm về ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.