Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, hiếm; lưới bắt chim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罕 = 网/㓁 (Mạng, biểu nghĩa: lưới) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lưới gợi ý dụng cụ bắt chim bằng lưới dài cán; 干 cung cấp âm (hǎn). Nghĩa gốc là lưới bắt chim, sau mở rộng sang hiếm có.
Hán-Việt: han
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãn": lưới (㓁) bắt chim với cán (干/can) dài — hãn hữu, hiếm khi bắt được loài chim quý.
Gương Hán-Việt
hãn trong 罕见 (hãn kiến — hiếm gặp)
Mở khoá kiến thức
Biết 罕 (hãn) mở khoá: 罕见 (hiếm gặp), 稀罕 (hiếm có), 人迹罕至 (ít người đặt chân đến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罕 là chữ hình thanh: bộ 网 biểu nghĩa (lưới — lưới có cán dài dùng bắt chim), 干 biểu âm. Nghĩa gốc là lưới bắt chim, cũng là cờ hiệu. Mở rộng sang hiếm, ít khi gặp (chim khó bắt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种病非常罕见,全国只有几例。
Căn bệnh này rất hiếm gặp, cả nước chỉ có vài ca.
- 那里人迹罕至,风景十分原始。
Nơi đó ít người đặt chân đến, phong cảnh rất hoang sơ.
- 如此好的机会真是稀罕。
Cơ hội tốt như vậy thật hiếm có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.