Nghĩa tiếng Việt
hạch tội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劾 = 亥 (Hợi, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh, quyền lực); chữ hình thanh. Bộ lực chỉ hành động có quyền uy, phần 亥 cho âm đọc.
Hán-Việt: hạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạch": sức mạnh pháp quyền (力) buộc tội (亥 âm hạch) — dùng quyền lực để hạch sách, điều tra tội trạng.
Gương Hán-Việt
hạch trong "đàn hạch" (弹劾 — luận tội, bãi miễn), "hạch tội" — quen dùng trong văn bản pháp lý
Mở khoá kiến thức
Biết 劾 mở khoá: 弹劾 (đàn hạch — luận tội, impeach), 参劾 (tham hạch — tố giác, truy tố).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 劾 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh/quyền lực) là phần biểu nghĩa, 亥 là phần biểu âm. Nghĩa là vạch tội, hạch tội, buộc tội người có chức vụ. Có dạng tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 国会对总统提出了弹劾案。
Quốc hội đã đề xuất án luận tội tổng thống.
- 监察官员劾奏了那名贪官。
Quan giám sát đã dâng tấu hạch tội tên quan tham.
- 弹劾程序非常严格。
Quy trình luận tội rất nghiêm ngặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.