Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礉 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa 'nghiêm khắc, tàn khốc', thường đi cùng 慘 trong từ 慘礉.
Hán-Việt: hác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hác": bộ 石 (đá cứng) — sự nghiêm khắc 礉 'hác' như đá: lạnh lùng, cứng nhắc, không nể tình.
Gương Hán-Việt
hác — ít gặp trong từ Hán-Việt; xuất hiện trong 慘礉
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 石 mở khoá: 確 (xác), 磁 (từ), 碑 (bi), 硬 (ngạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 礉 mang nghĩa 'nghiêm khắc, tàn khốc' (severe, harsh). Chữ xuất hiện trong từ ghép 慘礉 (thảm khốc). Có ba âm đọc: hé (chuẩn), qiāo, qiào. Bộ 石 gợi sự cứng rắn, không nhượng bộ — như đá. Âm Hán-Việt đọc là 'hác'. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 慘礉的刑罰令人不寒而慄。
Hình phạt 礉 tàn khốc khiến người ta rùng mình sợ hãi.
- 礉法治國令百姓苦不堪言。
Pháp luật 礉 nghiêm khắc trị quốc khiến dân chúng khổ sở.
- 礉者,嚴酷之意也。
礉 có nghĩa là nghiêm khắc, tàn nhẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.