Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礉 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa 'nghiêm khắc, tàn khốc', thường đi cùng 慘 trong từ 慘礉.

Hán-Việt: hác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hác": bộ 石 (đá cứng) — sự nghiêm khắc 礉 'hác' như đá: lạnh lùng, cứng nhắc, không nể tình.

Gương Hán-Việt

hác — ít gặp trong từ Hán-Việt; xuất hiện trong 慘礉

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 石 mở khoá: 確 (xác), 磁 (từ), 碑 (bi), 硬 (ngạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 礉 mang nghĩa 'nghiêm khắc, tàn khốc' (severe, harsh). Chữ xuất hiện trong từ ghép 慘礉 (thảm khốc). Có ba âm đọc: hé (chuẩn), qiāo, qiào. Bộ 石 gợi sự cứng rắn, không nhượng bộ — như đá. Âm Hán-Việt đọc là 'hác'. Không có phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 慘礉的刑罰令人不寒而慄。Cǎn hé de xíngfá lìng rén bùhánérlì. thanh 3

    Hình phạt 礉 tàn khốc khiến người ta rùng mình sợ hãi.

  • 礉法治國令百姓苦不堪言。Hé fǎ zhìguó lìng bǎixìng kǔ bù kān yán. thanh 2

    Pháp luật 礉 nghiêm khắc trị quốc khiến dân chúng khổ sở.

  • 礉者,嚴酷之意也。Hé zhě, yán kù zhī yì yě. thanh 2

    礉 có nghĩa là nghiêm khắc, tàn nhẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, tự dạng gần giống

  • cùng âm hé, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.