Nghĩa tiếng Việt
quả bóng da
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踘 là dị thể (異體) của 鞠, thuộc bộ 足 (chân). Wiktionary xác nhận đây là dạng thay thế của 鞠 (guốc). Trong từ 蹴踘, chỉ trò chơi đá cầu cổ đại — tiền thân của bóng đá.
Hán-Việt: guốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "guốc": bộ 足 (chân) + âm guốc — dùng chân đá quả cầu da, trò 蹴踘 tiền thân bóng đá Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
guốc — trong từ 蹴踘 (đá cầu cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 踘 mở khoá từ thể thao cổ: 蹴踘 (guốc guốc — đá cầu da thời Hán/Đường), trò chơi của binh sĩ và quý tộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 踘 là dị thể của 鞠. 蹴踘 (cúc guốc) là trò chơi đá cầu da thời Hán — được xem là tiền thân của bóng đá. Bộ 足 (chân) gợi ý chữ liên quan đến hoạt động dùng chân. Trung cổ âm được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹴踘是古代的球類運動。
Đá cầu 蹴踘 là môn thể thao cổ đại.
- 漢代士兵以蹴踘練兵。
Binh sĩ thời Hán dùng 蹴踘 để luyện quân.
- 踘字是鞠之異體,今多用鞠。
踘 là dị thể của 鞠, ngày nay hay dùng 鞠.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.