Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

gừng

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薑 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 彊 (Cương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 chỉ đây là cây thực vật; 彊 cho âm đọc jiāng. Lưu ý: dạng giản thể 姜 là chữ khác trong tiếng Trung truyền thống.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: gừng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gừng": cây (艸) cứng cương (彊) — củ gừng mọc từ đất, cứng và cay nồng, mang âm gừng đặc trưng.

Gương Hán-Việt

gừng — tiếng Việt dùng trực tiếp: "gừng" (củ gừng), "nước gừng", "trà gừng"

Mở khoá kiến thức

Biết 薑 mở khoá từ ẩm thực và y học cổ: 薑湯 (canh gừng), 薑茶 (trà gừng), 生薑 (gừng tươi), 老薑 (gừng già).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薑 seal 1
Tiểu triện

薑 là chữ hình thanh, gốc từ 䕬: bộ 艸 (tháu, thực vật) biểu nghĩa, 彊 (cương) biểu âm. Theo Wiktionary, chữ chỉ cây gừng. Chú ý: dạng giản thể 姜 vốn là chữ truyền thống khác (tên riêng), chứ không phải giản thể thuần túy của 薑. Tiểu triện xác nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 生薑是廚房常用的調味料。shēngjiāng shì chúfáng cháng yòng de tiáowèiliào. thanh 1

    Gừng tươi là gia vị thường dùng trong bếp.

  • 喝薑茶可以驅寒暖胃。hē jiāng chá kěyǐ qū hán nuǎn wèi. thanh 1

    Uống trà gừng có thể trừ lạnh và làm ấm bụng.

  • 老薑比嫩薑辣味更重。lǎo jiāng bǐ nèn jiāng là wèi gèng zhòng. thanh 3

    Gừng già cay hơn gừng non.

  • 薑絲炒牛肉,香氣四溢。jiāng sī chǎo niúròu, xiānqì sì yì. thanh 1

    Thịt bò xào sợi gừng, hương thơm bay khắp nơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể dùng thay 薑 trong văn bản hiện đại, nhưng vốn là chữ khác (họ Khương)

  • cùng âm jiāng, là phần biểu âm 彊 mở rộng — dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.