Nghĩa tiếng Việt
bài văn răn bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
誡 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 戒 (Giới, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: cảnh giới, phòng ngừa); chữ hội ý kiêm hình thanh. Lời nói khuyên răn, phòng ngừa = lời cảnh cáo, điều giới.
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 言 (ngôn, lời) + 戒 (giới, cảnh giới) → 誡 là lời cảnh cáo, điều giới — nhớ 十誡 (Mười Điều Răn).
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 告誡 (cáo giới — khuyên bảo), 十誡 (thập giới — Mười Điều Răn), 訓誡 (huấn giới).
Mở khoá kiến thức
Biết 誡 mở khoá: 告誡 (cảnh báo), 十誡 (Mười Điều Răn), 訓誡 (huấn giới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
誡 là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép 言 (ngôn, lời nói, biểu nghĩa) với 戒 (giới, cảnh giới/phòng ngừa, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa). Nghĩa: khuyên răn, cảnh cáo; trong tôn giáo là điều giới/giới luật. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 父親再三誡告他不要冒險。
Cha anh nhiều lần khuyên răn không nên liều lĩnh.
- 十誡是猶太教和基督教的重要戒律。
Mười Điều Răn là giới luật quan trọng của Do Thái giáo và Kitô giáo.
- 她接受了老師的告誡,改正了錯誤。
Cô tiếp thu lời khuyên của giáo viên và sửa chữa lỗi lầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.