Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: điều trửu 笤帚)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笤 có bộ Trúc (竹, ⺮) — gợi dụng cụ làm từ tre. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary hay anchor ghi lại. Dùng chủ yếu trong 笤帚 (chổi). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giậu" (cái chổi): bộ Trúc (竹) trên đầu — cái chổi tre quét nhà, hình dáng như hàng giậu tre.

Gương Hán-Việt

Giậu — ít dùng độc lập; thấy trong "điều trửu" (笤帚: cái chổi nhỏ).

Mở khoá kiến thức

Biết 笤 giúp đọc 笤帚 (điều trửu: chổi nhỏ) trong văn học dân gian và tục ngữ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor etymology từ Wiktionary. Bộ Trúc (竹) gợi dụng cụ làm từ tre/cây. 笤 dùng trong 笤帚 (điều trửu: cái chổi) — dụng cụ quét nhà làm từ cành cây/cỏ khô. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她拿起笤帚扫地。Tā náqǐ tiáozhǒu sǎodì. thanh 1

    Cô ấy cầm chổi quét nhà.

  • 笤帚放在门后。Tiáozhǒu fàng zài mén hòu. thanh 2

    Cái chổi để sau cửa.

  • 奶奶用笤帚打扫院子。Nǎinai yòng tiáozhǒu dǎsǎo yuànzi. thanh 3

    Bà dùng chổi quét sân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần trong 笤帚, nghĩa chổi, dễ nhầm với toàn chữ

  • cùng âm tiáo, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.