Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

cái kìm gắp; thanh gươm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铗 là dạng giản thể của 鋏 (金+夾). Không có phân tích cấu trúc riêng cho 铗. Bộ 金 (kim loại) gợi ý đồ vật kim loại. Chữ gốc 鋏 = 金 (kim) + 夾 (kẹp).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": bộ kim loại (金) — cán kiếm giáp dài; tiếng kiếm kêu gọi chủ nhân về.

Gương Hán-Việt

"giáp" trong tiếng Việt: giáp trụ (áo giáp), giáp mặt; 铗/鋏 đặc chỉ cán kiếm.

Mở khoá kiến thức

Biết 铗 giúp đọc Chiến Quốc Sách: 長鋏歸來乎 (trường giáp quy lai hồ — trường kiếm hãy về cùng ta).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铗 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 铗 là dạng giản thể của 鋏, tra theo 鋏. Chữ 鋏 chỉ cán kiếm dài hoặc kẹp kim loại. Nổi tiếng qua trích dẫn Chiến Quốc Sách: 'Trường kiếm (長鋏), hãy về cùng ta! Ở đây không có cá!' — hình ảnh người tài chưa được dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 長铗歸來乎!食無魚。cháng jiá guīlái hū! shí wú yú. thanh 2

    Kiếm dài 铗 ơi, hãy về thôi! Bữa ăn không có cá.

  • 铗子是金屬夾取物品的工具。jiázi shì jīnshǔ jiāqǔ wùpǐn de gōngjù. thanh 2

    铗 tử là dụng cụ kẹp kim loại để gắp đồ.

  • 彈铗無魚典出《戰國策》。tán jiá wú yú diǎn chū Zhànguócè. thanh 2

    Điển 'gảy 铗 không có cá' xuất từ Chiến Quốc Sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鋏 là dạng phồn thể của 铗, cùng nghĩa

  • cùng âm jiā, 夹 nghĩa là kẹp — thành phần âm trong 鋏

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.