Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

cắp, xách, xốc, gắp; cậy, nhờ, dựa vào; cái đũa

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挟 là dạng giản thể của 挾. Chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa chỉ tay; 夹 (Giáp, giản thể của 夾) biểu âm. Nghĩa là cắp vào nách, kẹp, ép, dựa vào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": tay (扌) kẹp (夹 giáp) chặt — cắp vật vào nách hoặc ép người khác phải theo.

Gương Hán-Việt

giáp trong 挟持 (giáp trì — bắt làm con tin), 挟制 (giáp chế — khống chế)

Mở khoá kiến thức

Biết 挟 mở khoá: 挟持, 挟制, 要挟 — nhóm từ về cưỡng bức, khống chế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挟 seal 1
Tiểu triện
挟 liushutong 1挟 liushutong 2
Lục thư thông

挟 là giản thể của 挾 (rút gọn 夾 thành 夹). Theo cấu trúc 挾, gồm 扌 (biểu nghĩa: tay) và 夾 (biểu âm: kẹp). Nghĩa là cắp vào nách, kẹp chặt, hoặc ép buộc bằng ưu thế. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 歹徒挟持人质要求赎金。Dǎitú xiéchí rénzhì yāoqiú shújīn. thanh 3

    Tên tội phạm bắt con tin đòi tiền chuộc.

  • 他要挟对方就范。Tā yāoxié duìfāng jiùfàn. thanh 1

    Anh ta uy hiếp đối phương phải tuân theo.

  • 她挟着一本书走进教室。Tā xié zhe yī běn shū zǒu jìn jiàoshì. thanh 1

    Cô cắp một cuốn sách đi vào lớp học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 夹 nghĩa là kẹp, cặp

  • cùng âm xié, nghĩa là cộng tác, hiệp lực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.