Nghĩa tiếng Việt
cắp, xách, xốc, gắp; cậy, nhờ, dựa vào; cái đũa
Âm Hán Việt
hiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 9 nét
挟 là dạng giản thể của 挾. Chữ hình thanh: 扌 (Thủ) biểu nghĩa chỉ tay; 夹 (Giáp, giản thể của 夾) biểu âm. Nghĩa là cắp vào nách, kẹp, ép, dựa vào.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động kẹp, mang theo bên mình hoặc khống chế người khác.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": tay (扌) kẹp (夹 giáp) chặt — cắp vật vào nách hoặc ép người khác phải theo.
Gương Hán-Việt
giáp trong 挟持 (giáp trì — bắt làm con tin), 挟制 (giáp chế — khống chế)
Mở khoá kiến thức
Biết 挟 mở khoá: 挟持, 挟制, 要挟 — nhóm từ về cưỡng bức, khống chế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
挟 là giản thể của 挾 (rút gọn 夾 thành 夹). Theo cấu trúc 挾, gồm 扌 (biểu nghĩa: tay) và 夾 (biểu âm: kẹp). Nghĩa là cắp vào nách, kẹp chặt, hoặc ép buộc bằng ưu thế. Dạng tiểu triện và lục thư thông đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 歹徒挟持人质要求赎金。
Tên tội phạm bắt con tin đòi tiền chuộc.
- 他要挟对方就范。
Anh ta uy hiếp đối phương phải tuân theo.
- 她挟着一本书走进教室。
Cô cắp một cuốn sách đi vào lớp học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.