Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

rau giao; cỏ khô; dây tre

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茭 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài thực vật, 交 cho âm jiāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": cây cỏ (艹) mọc đan xen nhau (交) dưới nước — hình ảnh ruộng cỏ lúa chụt chằng chịt.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 茭 giúp nhận ra tên thực vật cổ điển trong văn bản Trung y và ẩm thực truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茭 seal 1
Tiểu triện

茭 là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 交 (giao) biểu âm. Chỉ loài cỏ nước như cỏ nến hay lúa chụt (Zizania), dùng làm thức ăn và đan lát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茭白是一种常见的蔬菜。Jiāobái shì yī zhǒng chángjiàn de shūcài. thanh 1

    Củ niễng (茭白) là một loại rau phổ biến.

  • 我在市场上买了一些茭白。Wǒ zài shìchǎng shang mǎile yīxiē jiāobái. thanh 3

    Tôi mua một ít củ niễng ở chợ.

  • 茭草可以用来编席子。Jiāo cǎo kěyǐ yòng lái biān xízi. thanh 1

    Cỏ giao có thể dùng để đan chiếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 艹, cùng chỉ thực vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.