Nghĩa tiếng Việt
keo, nhựa; dán, dính; cao su
Âm Hán Việt
giao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 10 nét
胶 = 月/肉 (Nguyệt/nhục, biểu nghĩa: mô thịt/sinh học) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục (thịt), chỉ chất keo lấy từ động vật; 交 cho âm (jiāo ~ giao).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ các loại chất dính hoặc làm động từ với nghĩa gắn kết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": bộ nhục 月 (nguyệt/nhục) giao 交 (giao) tiếp với nhau — keo 胶 dính kết mọi thứ lại với nhau.
Gương Hán-Việt
giao trong '橡胶 tượng giao' (cao su), '胶水 giao thủy' (keo nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 胶 (giao) mở khoá: 胶水 (keo), 橡胶 (cao su), 胶带 (băng keo), 胶片 (phim chụp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 胶 (phồn thể 膠) là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa: thịt/mô động vật) + 交 (biểu âm). Nghĩa gốc là chất keo lấy từ xương, da động vật — keo dán tự nhiên thời cổ. Sau mở rộng sang cao su và các chất dính tổng hợp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用胶水把纸粘起来。
Dùng keo dán tờ giấy lại.
- 这个橡胶很有弹性。
Cao su này rất có độ đàn hồi.
- 用胶带把箱子封好。
Dùng băng keo dán kín hộp lại.
- 这张胶片很珍贵。
Cuộn phim này rất quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.