Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một danh từ chỉ loại vật liệu hóa học được sản xuất từ dầu mỏ, khí đốt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hợp, cáp thành tượng giao
Từng chữ
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 橡tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
- 胶giaokeo, nhựa; dán, dính; cao su
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 合成橡胶广泛应用于汽车工业。
Cao su tổng hợp được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.