Nghĩa tiếng Việt
cái giản (một thứ binh khí, giống roi có 3 cạnh; vành sắt bọc bánh xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锏 có bộ 钅(金, kim) gợi chất liệu kim loại, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích trong nguồn. Phồn thể 鐧 cũng không có dữ liệu Han compound. Chữ chỉ loại vũ khí kim loại có 3 cạnh.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": bộ 钅(kim loại) — cây vũ khí kim loại "giản" dị về hình thức nhưng uy lực trong tay võ tướng.
Gương Hán-Việt
giản trong 锏法 (giản pháp — võ thuật dùng giản); 双锏 (song giản — đôi giản)
Mở khoá kiến thức
Biết 锏 mở khoá từ võ thuật và lịch sử: 双锏 (song giản) là vũ khí của danh tướng Tần Thúc Bảo trong Tùy Đường diễn nghĩa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锏 (phồn thể 鐧) là vũ khí kim loại có tiết diện vuông hoặc tam giác, không có lưỡi bén. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Bộ 钅(kim) gợi chất liệu. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秦叔宝手持双锏,威震四方。
Tần Thúc Bảo cầm đôi giản, uy chấn bốn phương.
- 锏是一种没有刃的金属武器。
Giản là loại vũ khí kim loại không có lưỡi sắc.
- 他在武术表演中展示了锏法。
Anh ấy trình diễn giản pháp trong buổi biểu diễn võ thuật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.