Nghĩa tiếng Việt
礀
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礀 thuộc bộ 石 (thạch – đá), chỉ khe núi hoặc hẻm đá. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": đá (石) hai bên kẹp lấy — khe giản, hẻm núi sâu.
Gương Hán-Việt
giản (礀 – khe đá núi), ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 礀 giúp đọc thơ văn miêu tả phong cảnh núi non và địa danh trong cổ thi Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 石 (thạch – đá), nghĩa là khe núi, hẻm đá giữa các tảng đá lớn. Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间的礀谷幽深难测。
Khe núi sâu thẳm khó đo lường.
- 溪水从礀中流出,清澈见底。
Suối chảy từ khe đá ra, trong suốt thấy đáy.
- 古诗常以礀谷描写山野之幽。
Thơ cổ thường dùng hình ảnh khe đá để miêu tả vẻ u tịch của núi rừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.