Từ vựng tiếng Trung
jian

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礀 thuộc bộ 石 (thạch – đá), chỉ khe núi hoặc hẻm đá. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": đá (石) hai bên kẹp lấy — khe giản, hẻm núi sâu.

Gương Hán-Việt

giản (礀 – khe đá núi), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 礀 giúp đọc thơ văn miêu tả phong cảnh núi non và địa danh trong cổ thi Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 石 (thạch – đá), nghĩa là khe núi, hẻm đá giữa các tảng đá lớn. Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间的礀谷幽深难测。Shānjiān de jiàngǔ yōushēn nán cè. thanh 1

    Khe núi sâu thẳm khó đo lường.

  • 溪水从礀中流出,清澈见底。Xīshuǐ cóng jiàn zhōng liú chū, qīngchè jiàndǐ. thanh 1

    Suối chảy từ khe đá ra, trong suốt thấy đáy.

  • 古诗常以礀谷描写山野之幽。Gǔshī cháng yǐ jiàngǔ miáoxiě shānyě zhī yōu. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng hình ảnh khe đá để miêu tả vẻ u tịch của núi rừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm giản, 涧 = suối khe (bộ 水), 礀 = khe đá (bộ 石), dễ nhầm

  • cùng âm giản, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.