Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

khe suối

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涧 là chữ hình thanh (psc): 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 閒 (nhàn, biểu âm). Nghĩa: khe suối, dòng nước nhỏ chảy giữa núi.

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản" (khe suối): nước (水) chảy trong khoảng hở (閒) giữa núi — dòng khe suối yên tĩnh.

Gương Hán-Việt

giản trong '溪涧' (khê giản — khe suối), '山涧' (sơn giản — suối núi).

Mở khoá kiến thức

Biết 涧 mở khoá 山涧 (sơn giản — khe suối núi), 溪涧 (khê giản — suối khe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涧 seal 1
Tiểu triện
涧 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 涧 (phồn thể 澗) là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 閒 biểu âm. Nghĩa: khe suối núi — dòng nước nhỏ chảy giữa các vách đá hay thung lũng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山涧里有清澈的泉水。shān jiàn lǐ yǒu qīng chè de quán shuǐ. thanh 1

    Trong khe suối núi có nước suối trong vắt.

  • 他坐在涧边听流水声。tā zuò zài jiàn biān tīng liú shuǐ shēng. thanh 1

    Anh ấy ngồi bên khe suối nghe tiếng nước chảy.

  • 林间小涧流水潺潺。lín jiān xiǎo jiàn liú shuǐ chán chán. thanh 2

    Khe suối nhỏ trong rừng nước chảy rì rầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiān/jiàn, 间 bộ 门 nghĩa 'khoảng cách, gián điệp'

  • cùng bộ 水, 涣 nghĩa 'tan tác' dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.