Nghĩa tiếng Việt
lười nhác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
懈 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 解 (Giải, biểu âm); chữ hình thanh. 解 vừa cho âm xiè vừa gợi ý nghĩa 'buông lỏng', kết hợp với bộ tâm thành 'tâm trạng lơi lỏng, lười biếng'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giải": khi tâm (忄) bắt đầu tháo gỡ, giải phóng (解) — đó là lúc lười biếng, lơi lỏng nảy sinh.
Gương Hán-Việt
giải trong 懈怠 (giải đãi — lười biếng, lơ đễnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 懈 mở khoá: 懈怠 (lơi lỏng), 不懈 (không ngừng nghỉ), 坚持不懈 (kiên trì không mệt mỏi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 懈 là chữ hình thanh (形聲): 忄(tâm) biểu nghĩa, 解 biểu âm. Nghĩa gốc là trạng thái buông lỏng, lơi lỏng ý chí. Dùng chủ yếu trong vău phủ định 不懈 (không ngừng nghỉ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他坚持不懈地学习。
Anh ấy kiên trì học tập không ngừng nghỉ.
- 做事不能懈怠。
Làm việc không thể lơ đễnh.
- 她的努力从未有过懈怠。
Sự nỗ lực của cô ấy chưa bao giờ lơi lỏng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.