Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

biết; phát hiện; tỉnh dậy

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覺 = 𦥯 (dạng cổ của 學, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn/thấy); chữ hình thanh. Phần 見 xác định nghĩa liên quan đến nhận thức bằng thị giác; phần 𦥯 cung cấp âm đọc gần với giác/học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giác" (覺): 見 (kiến, nhìn) + 𦥯 (học cổ) — "thức giấc" là lúc mắt học cách nhìn lại thế giới, tức giác ngộ.

Gương Hán-Việt

覺悟 (giác ngộ), 感覺 (cảm giác), 視覺 (thị giác), 觸覺 (xúc giác)

Mở khoá kiến thức

Biết 覺 mở khóa hàng loạt từ: 覺悟 (giác ngộ), 感覺 (cảm giác), 直覺 (trực giác), 幻覺 (ảo giác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覺 bigseal 1
Đại triện
覺 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 覺 là chữ hình thanh: 𦥯 (dạng cổ của 學) là phần biểu âm, 見 (nhìn/thấy) là phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là thức giấc, giác ngộ, nhận ra. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他覺得今天很累。Tā juéde jīntiān hěn lèi. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy hôm nay rất mệt.

  • 她突然覺悟了。Tā tūrán juéwù le. thanh 1

    Cô ấy đột nhiên giác ngộ.

  • 我有一種不好的感覺。Wǒ yǒu yī zhǒng bùhǎo de gǎnjué. thanh 3

    Tôi có một linh cảm không hay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 覺, dễ nhầm khi đọc văn bản phồn/giản

  • cùng đọc jué, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.