Nghĩa tiếng Việt
biết; phát hiện; tỉnh dậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覺 = 𦥯 (dạng cổ của 學, biểu âm) + 見 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn/thấy); chữ hình thanh. Phần 見 xác định nghĩa liên quan đến nhận thức bằng thị giác; phần 𦥯 cung cấp âm đọc gần với giác/học.
Hán-Việt: giác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giác" (覺): 見 (kiến, nhìn) + 𦥯 (học cổ) — "thức giấc" là lúc mắt học cách nhìn lại thế giới, tức giác ngộ.
Gương Hán-Việt
覺悟 (giác ngộ), 感覺 (cảm giác), 視覺 (thị giác), 觸覺 (xúc giác)
Mở khoá kiến thức
Biết 覺 mở khóa hàng loạt từ: 覺悟 (giác ngộ), 感覺 (cảm giác), 直覺 (trực giác), 幻覺 (ảo giác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 覺 là chữ hình thanh: 𦥯 (dạng cổ của 學) là phần biểu âm, 見 (nhìn/thấy) là phần biểu nghĩa. Nghĩa gốc là thức giấc, giác ngộ, nhận ra. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他覺得今天很累。
Anh ấy cảm thấy hôm nay rất mệt.
- 她突然覺悟了。
Cô ấy đột nhiên giác ngộ.
- 我有一種不好的感覺。
Tôi có một linh cảm không hay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.