Nghĩa tiếng Việt
cái ''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra); vật giống cái ''cá''
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尜 không có glyph anchor; cấu trúc có thể là hội ý với 大 (đại, to) ở giữa và hai phần nhỏ hai đầu gợi hình dạng con quay nhọn hai đầu. Tượng hình hoặc hội ý đơn giản.
Hán-Việt: ga
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ga": hình dạng chữ 尜 giống con quay — nhọn hai đầu, phình to ở giữa; 尜 là đồ chơi con quay của trẻ em Trung Hoa truyền thống.
Gương Hán-Việt
ga — không dùng trong Hán-Việt; từ thuần Hán chỉ đồ chơi dân gian Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 尜 (ga) giúp nhận dạng tên đồ chơi dân gian trong văn bản văn hóa Trung Hoa: con quay nhọn hai đầu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
尜 (ga): chữ không có anchor glyph. Âm Quan Thoại gá. Nghĩa là con quay (spinning top) — đồ chơi trẻ em hình thoi nhọn hai đầu. Cấu trúc chữ gợi hình dạng vật thể nhọn hai đầu to ở giữa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận phân tích glyph cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孩子們在院子裡玩尜,歡聲笑語。
Các em nhỏ chơi con quay trong sân, tiếng cười vui vẻ.
- 尜是一種兩頭尖的傳統玩具。
尜 là một loại đồ chơi truyền thống nhọn hai đầu.
- 北方農村的孩子尤其喜歡玩尜。
Trẻ em nông thôn miền Bắc Trung Quốc đặc biệt thích chơi con quay 尜.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.