Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái ''cá'' (đồ chơi của trẻ em, hai đầu nhọn, ở giữa phình to ra); vật giống cái ''cá''

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尜 không có glyph anchor; cấu trúc có thể là hội ý với 大 (đại, to) ở giữa và hai phần nhỏ hai đầu gợi hình dạng con quay nhọn hai đầu. Tượng hình hoặc hội ý đơn giản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ga

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ga": hình dạng chữ 尜 giống con quay — nhọn hai đầu, phình to ở giữa; 尜 là đồ chơi con quay của trẻ em Trung Hoa truyền thống.

Gương Hán-Việt

ga — không dùng trong Hán-Việt; từ thuần Hán chỉ đồ chơi dân gian Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 尜 (ga) giúp nhận dạng tên đồ chơi dân gian trong văn bản văn hóa Trung Hoa: con quay nhọn hai đầu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尜 (ga): chữ không có anchor glyph. Âm Quan Thoại gá. Nghĩa là con quay (spinning top) — đồ chơi trẻ em hình thoi nhọn hai đầu. Cấu trúc chữ gợi hình dạng vật thể nhọn hai đầu to ở giữa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận phân tích glyph cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孩子們在院子裡玩尜,歡聲笑語。háizimen zài yuànzi lǐ wán gá, huānshēng xiàoyǔ. thanh 2

    Các em nhỏ chơi con quay trong sân, tiếng cười vui vẻ.

  • 尜是一種兩頭尖的傳統玩具。gá shì yīzhǒng liǎng tóu jiān de chuántǒng wánjù. thanh 2

    尜 là một loại đồ chơi truyền thống nhọn hai đầu.

  • 北方農村的孩子尤其喜歡玩尜。běifāng nóngcūn de háizi yóuqí xǐhuān wán gá. thanh 3

    Trẻ em nông thôn miền Bắc Trung Quốc đặc biệt thích chơi con quay 尜.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 小; 尖 nghĩa là nhọn, sắc — gần hình dạng với 尜

  • cùng âm gà/gá; 尬 trong 尷尬 nghĩa là lúng túng, ngượng ngùng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.