Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lợn thở, lợn nghỉ

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豷 thuộc bộ 豕 (Tượng, lợn); nghĩa cổ là tiếng thở dốc, thở hổn hển của lợn. Wiktionary không phân tích cấu trúc thành phần cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ế": bộ 豕 (tượng, lợn) trực tiếp gợi hình ảnh con lợn thở hổn hển — 豷 là âm thanh đặc trưng của lợn thở dốc.

Gương Hán-Việt

ế — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cổ đã lỗi thời

Mở khoá kiến thức

Biết 豷 (ế) giúp nhận dạng chữ cổ mô tả hành vi động vật trong văn ngôn; liên hệ bộ 豕 với các chữ về lợn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豷 (ế): chữ thuộc bộ 豕 (Tượng, lợn). Âm Quan Thoại yì. Wiktionary ghi nghĩa cổ là 'panting of a pig' (tiếng thở dốc của lợn), với nhãn {{lb|zh|obs-std}} cho thấy đây là chữ cổ không còn dùng trong tiêu chuẩn hiện đại. Không có phân tích glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豷為豕之喘聲,古書有載。yì wéi shǐ zhī chuǎn shēng, gǔshū yǒu zǎi. thanh 4

    豷 là tiếng thở dốc của lợn, sách cổ có ghi chép.

  • 古籍記豷字,指豕之氣喘聲。gǔjí jì yì zì, zhǐ shǐ zhī qìchuǎn shēng. thanh 3

    Sách cổ ghi chữ 豷, chỉ tiếng thở dốc của lợn.

  • 豷今已不用,見諸先秦文獻。yì jīn yǐ bù yòng, jiàn zhū xiānqín wénxiàn. thanh 4

    豷 ngày nay không dùng, thấy trong tài liệu tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 豕; 豬 là chữ phổ biến nghĩa là lợn

  • cùng bộ 豕, 豨 cũng chỉ một loài lợn rừng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.