Nghĩa tiếng Việt
mặt trời; dương
Âm Hán Việt
dương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 6 nét
阳 (phồn thể 陽) = 阝 (Phụ, gò đất) + 日 (Nhật, mặt trời); chữ hội ý — sườn đồi phía có nắng chiếu, đó là 'phía dương'. Bản giản thể rút gọn 昜 thành 日.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ mặt trời hoặc tính từ biểu thị thuộc tính dương trong triết học phương Đông.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": bên gò đất 阝 có mặt trời 日 chiếu — đó là phía dương, là ánh nắng, là dương trong âm-dương.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'thái dương', 'âm dương', 'dương lịch', 'mặt dương' (面阳).
Mở khoá kiến thức
Biết 阳 mở khoá hệ từ Hán-Việt về mặt trời và triết lý âm-dương: thái dương, âm dương, dương lịch, dương khí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 陽 (giản thể 阳) là chữ hình thanh-hội ý: bộ 阝 (gò đất) cho nghĩa địa hình, 昜 (giản thể 日) cho âm và gợi ý 'mặt trời chiếu'. Nghĩa gốc 'sườn núi phía nam có nắng' (đối lập với 阴 'phía bắc khuất nắng'), mở rộng thành 'mặt trời, ánh sáng, dương (đối với âm)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天太阳很大。
Hôm nay mặt trời rất to.
- 阳光很好。
Ánh nắng rất đẹp.
- 他住在洛阳。
Anh ấy sống ở Lạc Dương.
- 阳台上有花。
Trên ban công có hoa.
- 阳光明媚。
Ánh nắng tươi sáng
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.