Nghĩa tiếng Việt
đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醣 = 酉 (Dấu, biểu nghĩa: nhóm chức có oxy trong hoá hữu cơ) + 唐 (Đường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 酉 xuất hiện trong nhiều thuật ngữ hoá học như 醇 (alcohol), 醛 (aldehyde), 酮 (ketone). Chữ đồng nghĩa với 糖 (carbohydrate).
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": Nhóm oxy (酉) mà nghe âm "đường" (唐) — 醣 là đường carbohydrate, ngọt trong hoá học.
Gương Hán-Việt
đường (醣 — đường, carbohydrate); đường huyết, đường phèn
Mở khoá kiến thức
Biết 醣 mở khoá thuật ngữ hoá học Đài Loan: 醣類 (loại đường/carbohydrate), 單醣 (monosaccharide), 多醣 (polysaccharide).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 酉 biểu nghĩa chỉ nhóm chức có oxy trong hoá học hữu cơ, 唐 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 醣 là từ cổ hơn/phồn thể của 糖, dùng chuyên ngành cho saccharide/carbohydrate. Phổ biến ở Đài Loan và Hồng Kông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 醣类是人体能量的主要来源。
Carbohydrate là nguồn năng lượng chính của cơ thể.
- 单醣是最简单的醣。
Monosaccharide là loại đường đơn giản nhất.
- 多醣由许多醣分子组成。
Polysaccharide được tạo thành từ nhiều phân tử đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.